Prevod "del količina" za vietnamski jezik:


  Slovar Slovenski-Vietnamski

Ads

  Primeri (Zunanji viri, ne pregleduje)

Količina
Số lượng
Količina
Tổng số
Količina
Mức độ
Količina črnila
Mức độ
Količina barve
Thể tích sơn
Količina barve
Gradient
Ogromna količina energije.
Một năng lượng khổng lồ.
Količina barve za neaktivno
Nút tiêu đề không chọn
To je prava količina.
1 lượng hoàn hảo đấy.
Količina učinka intenzivnosti za neaktivno
Nút tiêu đề không chọn
Obstaja neka čarobna količina, ki je ne poznam.
Có một số tối ưu. Tôi không biết bao nhiêu.
Toda skupna količina opeke se ne sme zmanjšati.
Nhưng sẽ không được giảm số gạch.
Ogrejemo en del, vroč del.
Khi đốt nóng một bên, lưu ý là bên chứa hỗn hợp nóng.
Del SVGName
Phần nhúng đọc SVGName
Del okna
Một phần của cửa sổ
Del Kate
Phần Kate
Del KOrganizerjaName
KOrganizer PartName
Štirinajsti del.
Phần 14.
Kateri del?
Ở vùng nào?
Vzhodni del.
Phía cực đông thành phố.
Del naprave.
Một mảnh của thiết bị.
Kateri del?
Khác phần nào?
Tvoj del.
Đây này.
Nedov del?
LITTLE SUE Phần của Ned?
Velik del.
Anh đùa à.
Zadnji del?
Phần cuối đó?
Kateri del?
Cái gì?
Najboljši del!
Theo tớ.
Del, neroda.
Del, đồ ngu.
Ja, Del?
Sao, Del?
Ubogi Del.
Già Del tội nghiệp.
Kateri del?
Đoạn nào?
Dodatna količina, ki je izginila prejšnjo jesen, je ekvivalentna temu.
Khối lượng bị biến mất thêm vào năm ngoái bằng từng này.
Enaka beseda, drugačna količina podatkov, ki se jih je treba zapomniti.
Cùng một từ ngữ, khả năng ghi nhớ khác nhau điều này thật khó hiểu.
Alan, poglej to. ... količina krvi, ki razteguje vaše žile, nepopolnosti kože ...
Lươ ng ma u la m ca ng phô ng ca c ma ch dâ n, khiê m khuyê t trên la n da.
Jezik je del kulture... Jezik je... del... kultura...
Ngôn ngữ là một phần của văn hóa... ngôn ngữ là... một phần... của văn hóa...
Del nje si in ona je del tebe.
Em la mô t phâ n cu a nơi đâ y, cu ng như nơi đây la mô t phâ n cu a em.
2 Realni del
2 phần thực
3 Imaginarni del
3. phần ảo
Zajame del oken
Chụp một phần của các cửa sổ
Del najinih načrtov.
Một phần thôi.
Prepihajte njegov del.
Quạt cho ngài. Ngài đẫm mồ hôi rồi.
Drugi del vprašanja.
Chỉ là ý thứ 2 thôi.
Ta del preskoči.
Bỏ qua đoạn đó đi.
Canyon del oro.
Hẽm Núi Vàng.

 

Povezana iskanja: Količina - Minimalna Količina Naročila - Minimalna Količina - Količina Naročila - Količina Podatkov - Količina Dela - Količina Vode - Skupna Količina - Količina Dobave - Material Količina -