Prevod "bore ven" za vietnamski jezik:


  Slovar Slovenski-Vietnamski

Ads

  Primeri (Zunanji viri, ne pregleduje)

Bore tri milje so do tja, do večerje bom nazaj.
Từ đây đến Netherfield chỉ có ba đặm, con sẽ về kịp trước bữa tối.
Ven, ven!
RờA. RA!
Ven, ven!
RờA, RA!
Ven! Ven!
Cút ra.
Ven ! Ven !
Ra ngoài đi.
Ven, ven! Gremo!
phắn, phắn, phắn nhanh
Vsi ven! Ven!
Tất cả đi ra!
Ven! Vsi ven!
Cút.
Ven! Gremo ven!
Cút.
Možnosti je bilo bore malo, že so mu misli drvele na vzhod.
Buồn thay, không có nhiều lựa chọn.
Zgini ven! Zgini ven!
Ra ngoài.
Potisni ga ven! Potisni ga ven! Dalec ven!
Rặng đi, rặng đi.
Ven!
Cút mau!
Ven!
nhanh.
Ven!
Đi ra!
Ven!
Ra khỏi đây ông Welch! Chờ đã.
Ven.
Được rồi.
Ven!
Xuống xe!
Ven!
Leo lên!
Ven!
Lên!
Ven?
Ra ngoài!
Ven!
Tránh ra!
Ven!
Đi đi! Đi đi!
Ven!
Ra ngoài.
Ven!
Dính dáng gì tới tình yêu? Hãy đi rạp phim mà xem tình yêu!
Ven.
Đi ra ngoài.
Ven!
Ra ngoài!
Ven!
Đi!
Ven.
Miranda, ra ngoài, ra ngoài đồng.
Ven.
Bên ngoài.
Ven.
Ngoài kia.
Ven!
Ra khỏi đó ngay ! 3, 2 ...
Ven.
Biến ra.
Ven.
Ra, ra! Lại đây.
Ven!
Anh xin lỗi.

 

Povezana iskanja: Bore - Iti Ven - Vzemite Ven - Ven - Pride Ven - Pridejo Ven - Prišel Ven - Dati Ven - Dan Ven - šel Ven -